CHICAGO. McDonald’s Corporation là doanh nghiệp thức ăn nhanh toàn cầu được xây dựng chủ yếu trên mô hình nhượng quyền. Công ty cung cấp thương hiệu, thực đơn, quy trình vận hành và các nền tảng kỹ thuật số, trong khi phần lớn nhà hàng được các đối tác nhượng quyền đầu tư và điều hành. Cấu trúc này giúp giải thích vì sao doanh thu công ty công bố không phản ánh toàn bộ số tiền phát sinh từ việc bán thức ăn tại hệ thống.

Mô hình kinh doanh kết hợp nhượng quyền và bất động sản

McDonald’s chủ yếu thu tiền bản quyền, tiền thuê và các khoản phí từ các đối tác nhượng quyền. Công ty cũng vận hành một số nhà hàng do mình sở hữu. Với những địa điểm được công ty sở hữu hoặc thuê, McDonald’s thường cho đối tác nhượng quyền thuê lại. Hoạt động bất động sản vì vậy là một phần trong cấu trúc dòng tiền của doanh nghiệp, chứ không chỉ là yếu tố phụ trợ cho việc bán thức ăn.

Trong mô hình nhượng quyền, đối tác thường chịu trách nhiệm đầu tư và vận hành nhà hàng theo tiêu chuẩn của thương hiệu. McDonald’s cung cấp bộ quy trình vận hành và cách triển khai thực đơn trên quy mô lớn. Đổi lại, công ty nhận các khoản thanh toán liên quan đến quyền sử dụng thương hiệu, địa điểm và mô hình kinh doanh.

Thực đơn của McDonald’s tập trung vào bánh mì kẹp thịt, món gà và các sản phẩm bữa sáng. Công ty cũng phát triển đặt món kỹ thuật số, dịch vụ mua hàng qua làn xe, hợp tác giao hàng và ứng dụng khách hàng thân thiết. Những kênh này mở rộng các hình thức khách hàng có thể sử dụng để đặt món.

Quy mô lớn nhưng cách ghi nhận doanh thu cần được hiểu đúng

McDonald’s có hàng chục nghìn nhà hàng trên toàn cầu. Tuy nhiên, doanh thu công ty báo cáo nhỏ hơn tổng doanh số của toàn hệ thống vì các đối tác nhượng quyền ghi nhận phần lớn doanh thu bán hàng tại nhà hàng của họ. McDonald’s chủ yếu ghi nhận tiền bản quyền, tiền thuê, phí nhượng quyền và doanh thu từ các nhà hàng do công ty trực tiếp vận hành.

Sự khác biệt giữa doanh thu công ty và doanh số toàn hệ thống là điểm quan trọng khi đánh giá một doanh nghiệp nhượng quyền. Một con số doanh thu thấp hơn tổng tiền khách hàng chi tại các nhà hàng không nhất thiết cho thấy hệ thống có quy mô nhỏ. Cần xem công ty thu được bao nhiêu từ quyền sử dụng thương hiệu, địa điểm và các dịch vụ liên quan, đồng thời các đối tác nhượng quyền có duy trì được hiệu quả kinh doanh hay không.

Trong các tài liệu được nêu trong hồ sơ nguồn, McDonald’s được mô tả là doanh nghiệp có quy mô toàn cầu và mức độ nhượng quyền cao. Brief không cung cấp con số doanh thu hoặc doanh số hệ thống cụ thể, vì vậy bài viết này không đưa ra các số liệu đó.

Vị thế cạnh tranh trong ngành thức ăn nhanh

McDonald’s cạnh tranh với Restaurant Brands, doanh nghiệp gắn với thương hiệu Burger King, cùng Yum!, doanh nghiệp vận hành KFC và Taco Bell. Wendy’s, Chick-fil-A tại Mỹ và nhiều chuỗi khu vực cũng là các đối thủ trong những phân khúc tương tự. Ở nhóm bữa sáng, McDonald’s còn có sự cạnh tranh liền kề với Starbucks.

Lợi thế cạnh tranh của McDonald’s gồm nhận diện thương hiệu, các địa điểm bất động sản, nguồn vốn của đối tác nhượng quyền, quy trình vận hành và quy mô kỹ thuật số. Những yếu tố này có thể hỗ trợ việc triển khai chương trình thành viên, đặt món qua ứng dụng và các hình thức phục vụ khác trên quy mô rộng.

Tuy nhiên, quy mô không loại bỏ áp lực cạnh tranh. Các chuỗi đối thủ có thể cạnh tranh về giá trị, tốc độ phục vụ, thực đơn, vị trí và trải nghiệm kỹ thuật số. Kết quả của McDonald’s còn phụ thuộc vào khả năng phối hợp giữa công ty và mạng lưới đối tác nhượng quyền tại từng thị trường.

Các rủi ro cần được theo dõi

Chi phí tiền lương tăng và khả năng tuyển dụng lao động có thể gây sức ép lên lợi nhuận của các đối tác nhượng quyền. Khi chi phí vận hành tăng, khả năng duy trì giá bán, đầu tư vào nhà hàng và thực hiện các chương trình khuyến mại có thể bị ảnh hưởng. Sức khỏe tài chính của đối tác vì vậy có liên quan đến độ ổn định của hệ thống.

Người tiêu dùng thận trọng hơn về giá trong giai đoạn lạm phát cũng là một yếu tố cần chú ý. McDonald’s phải cân bằng giữa các lựa chọn giá trị và khả năng duy trì hiệu quả kinh doanh của nhà hàng. Các vấn đề về an toàn thực phẩm, nhận thức về thương hiệu và xu hướng quan tâm đến sức khỏe trong thực đơn cũng có thể ảnh hưởng đến nhu cầu.

Đối với người tiêu dùng tại Mỹ, những yếu tố này có thể thể hiện qua giá món ăn, các chương trình giá trị, thời gian phục vụ và sự thay đổi trong cách đặt món. Các chủ doanh nghiệp nhỏ trong hệ thống nhượng quyền có thể quan tâm đặc biệt đến chi phí lao động, giá thực phẩm và dòng tiền tại nhà hàng.

Vì sao điều này quan trọng

McDonald’s cho thấy cách một thương hiệu nhà hàng lớn có thể mở rộng bằng cách kết hợp nhượng quyền, bất động sản và công nghệ. Việc phân biệt doanh thu của công ty với doanh số toàn hệ thống giúp giải thích bản chất tài chính của mô hình này. Nó cũng cho thấy kết quả của công ty không chỉ phụ thuộc vào số lượng nhà hàng, mà còn vào mức độ hoạt động hiệu quả của các đối tác và giá trị mà thương hiệu tạo ra.

Mô hình này cũng liên quan đến chi phí ăn uống, hoạt động của các doanh nghiệp nhượng quyền và cách khách hàng sử dụng các kênh đặt món tại Mỹ. Những thay đổi về giá trị món ăn, đặt hàng kỹ thuật số và chi phí vận hành có thể ảnh hưởng đến cả khách hàng lẫn chủ nhà hàng.

Điều cần theo dõi tiếp theo

Các chỉ số cần theo dõi gồm doanh số cùng cửa hàng, tỷ trọng đơn hàng kỹ thuật số và hoạt động của chương trình khách hàng thân thiết. Tăng trưởng tại các thị trường quốc tế, dòng tiền của đối tác nhượng quyền và cách McDonald’s triển khai chiến lược thực đơn giá trị cũng là những yếu tố quan trọng.

Những chỉ số này có thể cho thấy nhu cầu của khách hàng, mức độ sử dụng các kênh kỹ thuật số và khả năng chịu chi phí của hệ thống. Việc theo dõi cần đặt trong bối cảnh cạnh tranh với các chuỗi thức ăn nhanh khác, áp lực tiền lương, khả năng cung ứng nhân lực, an toàn thực phẩm và thay đổi trong thị hiếu về thực đơn.

Nguồn

McDonald’s Corporation Investor Relations, https://corporate.mcdonalds.com/corpmcd/investors.html; TickerLeague, tài liệu về doanh thu công ty, doanh số toàn hệ thống và mô hình nhượng quyền, https://tickerleague.com/.